|
Quỹ Hội Thân Hữu Petrus Ký
06/17/02 |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ðể có ngân quỹ đài
thọ các chương trình
Chúng tôi nhóm đại diện Petrus Ký xin kêu gọi đóng góp các bạn. Xin đề nghị niên liễm 100 $USD mỗ năm, nhưng nhiều ít tùy khả năng riêng từng người. Ngân phiếu xin gửi về
hoăc chuyển thẳng vào trương mục Hội (wire to account)
Trong trường hợp bạn chuyển thẳng vào trương mục, xin bạn gửi email đến petrus-tvk.com để chúng tôi cập nhật ngân quỹ. Vấn đề kiểm soát chi thu sẽ theo quy tắc sau đây:
Kết quả chi thu tính đến ngày 17 tháng 6, 2002
Số tiền còn lại trong quỹ: $618.40 ==================================== 2003============================================= Bắt đầu từ ngày 27 tháng 5, 2003 Cập nhật ngày 07 tháng 07, 2003
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Checkbook Balance for the Hoi Than Huu Petrus-TVK for 2003
|
Date
|
Description
|
Pay Out
|
Money In
|
Balance
|
Remarks
|
| 5/21/03 | Ton That Di |
|
100.00 |
100.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 5/24/03 | Pham Hong Danh |
|
200.00 |
300.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 5/27/03 | Pham Van Hai |
|
100.00 |
400.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 6/15/03 | Vu Hai Phong |
|
100.00 |
500.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 6/15/03 | Truong Ngoc Bau |
|
100.00 |
600.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 6/22/03 | Nguyen Huu Van |
|
100.00 |
700.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 6/22/03 | Phan Chi Hiep |
|
1000.00 |
1700.00 |
Nien Liem HTHPK - |
| 6/22/03 | Bank fee from Australia Bank |
18.00 |
|
1682.00 |
Banking Expenses |
| 6/22/03 | Bank fee at Washington Mutual |
10.00 |
|
1672.00 |
Banking Expenses |
| 7/4/03 | Nguyen Trong Hoi |
|
100.00 |
1772.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 7/4/03 | Lai Ngoc Son |
|
100.00 |
1872.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Le Thien Hiep |
|
100.00 |
1972.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Nguyen Thai Thanh |
|
100.00 |
2072.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Nguyen Danh Truc |
|
100.00 |
2172.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Nguyen Danh truc |
96.00 |
|
2076.00 |
Reimbursed for food expense at the July 4th party. |
| 7/04/03 | Nguyen Huu Van |
302.00 |
|
1774.00 |
Reimbursed for food expense at the July 4th party. |
| 7/04/03 | Vu Hai Phong |
208.00 |
|
1566.00 |
Reimbursed for food expense at the July 4th party. |
| 7/22/03 | Nguyen Thanh Van |
|
100.00 |
1666.00 |
Nien Liem HTHPK |
| 8/11/03 | Pham Van Hai |
300.00 |
|
1366.00 |
Send to VN to help a friend in need./Typing ebooks |
| 9/13/03 | Pham Van Hai |
200.00
|
1566.00
|
Return from money above. | |
| 11/8/03 | Bui Duc Nhuong |
100.00
|
1666.00
|
Nien Liem HTHPK | |
| 11/8/03 | Nguyen Ngoc Cuong |
200.00
|
1866.00
|
Nien Liem HTHPK | |
| 01/01/04 | Nguyen Danh Truc |
100.00
|
1966.00
|
Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Nguyen Huu Van |
100.00
|
2066.00
|
Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Truong Ngoc Bau |
100.00
|
2166.00
|
Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Pham Van Hai |
100.00
|
2266.00
|
Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Vu Hai Phong |
100.00
|
2366.00
|
Nien Liem HTHPK 2004 |
Checkbook Balance for the Hoi Than Huu Petrus-TVK for 2003-2004
| Date | Description | Pay Out | Money In | Balance | Remarks |
| 5/21/03 | Ton That Di | | 100.00 | 100.00 | Nien Liem HTHPK |
| 5/24/03 | Pham Hong Danh | | 200.00 | 300.00 | Nien Liem HTHPK |
| 5/27/03 | Pham Van Hai | | 100.00 | 400.00 | Nien Liem HTHPK |
| 6/15/03 | Vu Hai Phong | | 100.00 | 500.00 | Nien Liem HTHPK |
| 6/15/03 | Truong Ngoc Bau | | 100.00 | 600.00 | Nien Liem HTHPK |
| 6/22/03 | Nguyen Huu Van | | 100.00 | 700.00 | Nien Liem HTHPK |
| 6/22/03 | Phan Chi Hiep | | 1000.00 | 1700.00 | Nien Liem HTHPK - |
| 6/22/03 | Bank fee from Australia Bank | 18.00 | | 1682.00 | Banking Expenses |
| 6/22/03 | Bank fee at Washington Mutual | 10.00 | | 1672.00 | Banking Expenses |
| 7/4/03 | Nguyen Trong Hoi | | 100.00 | 1772.00 | Nien Liem HTHPK |
| 7/4/03 | Lai Ngoc Son | | 100.00 | 1872.00 | Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Le Thien Hiep | | 100.00 | 1972.00 | Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Nguyen Thai Thanh | | 100.00 | 2072.00 | Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Nguyen Danh Truc | | 100.00 | 2172.00 | Nien Liem HTHPK |
| 7/04/03 | Nguyen Danh Truc | 96.00 | | 2076.00 | Reimbursed for food expense at the July 4th party. |
| 7/04/03 | Nguyen Huu Van | 302.00 | | 1774.00 | Reimbursed for food expense at the July 4th party. |
| 7/04/03 | Vu Hai Phong | 208.00 | | 1566.00 | Reimbursed for food expense at the July 4th party. |
| 7/22/03 | Nguyen Thanh Van | | 100.00 | 1666.00 | Nien Liem HTHPK |
| 8/11/03 | Pham Van Hai | 300.00 | | 1366.00 | Send to VN to help a friend in need./Typing ebooks |
| 9/13/03 | Pham Van Hai | 200.00 | 1566.00 | Return from money above. | |
| 11/8/03 | Bui Duc Nhuong | 100.00 | 1666.00 | Nien Liem HTHPK | |
| 11/8/03 | Nguyen Ngoc Cuong | 200.00 | 1866.00 | Nien Liem HTHPK | |
| 01/01/04 | Nguyen Danh Truc | 100.00 | 1966.00 | Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Nguyen Huu Van | 100.00 | 2066.00 | Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Truong Ngoc Bau | 100.00 | 2166.00 | Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Pham Van Hai | 100.00 | 2266.00 | Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 01/01/04 | Vu Hai Phong | 100.00 | 2366.00 | Nien Liem HTHPK 2004 | |
| 05/23/04 | Pham Hong Danh | 500.00 | 2866.00 | Scholarship fund for 2004 | |
| 11/13/2004 | Pham Chi Hiep | 1000.00 | 3866.00 | Scholarship fund for 2004 | |
| 11/20/2004 | 500.00 | 3386.00 | Giúp Đặc San Hội Ái Hữu Nam Cali | ||
| 11/20/2004 | 400.00 | 2986.00 | Giúp Thầy Nguyễn Thanh Liêm Lập Tủ Sách Petrus Ký đặt tại Viện Việt Học |